
Andre Leipold là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.095Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1095Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 774 | 1 | 0 | 2 | 22 | 9 | 82% | 49% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,13 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 231 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 75% | 56% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp châu Á | — | — | 5 | 4 | 296 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/249 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/99 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/79 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 296 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/18 | 1 | 4/10 | — | 6,20 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 88 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 27/31 | 0 | 2/7 | V | 6,42 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/33 | 2 | 7/11 | — | 5,80 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 5 | 9/14 | — | 6,92 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/30 | 3 | 6/11 | — | 6,86 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/23 | 1 | 3/7 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/33 | 3 | 10/16 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 20/26 | 2 | 2/8 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/35 | 0 | 8/16 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/9 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 19/09/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 31/03/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | FK Pardubice | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Helmond Sport | FK Pardubice | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | FK Pardubice | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Lafnitz | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | SV Darmstadt 98 | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Würzburger Kickers | SV Darmstadt 98 | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | SV Darmstadt 98 | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 01/01/2022 | Wacker Burghausen | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2020 | SV Wacker Burghausen U19 | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DFI Bad Aibling U17 | SV Wacker Burghausen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | DFI Bad Aibling Youth | DFI Bad Aibling U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SpVgg Unterhaching Youth | DFI Bad Aibling Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Bayern München Youth | SpVgg Unterhaching Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Red Bull Salzburg (Youth) | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2010 | TV Altötting Jugend | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực40