Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Leipold

SC VerlTiền đạoPHI
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Andre Leipold là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo SC Verl.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.095Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1095Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10977410222982%49%206,48
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002176%50%006,13
FIFA ASEAN Cup2026—332310014175%56%006,61
Cúp châu Á——5429600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
20/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/249 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/99 (49%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/79 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 296 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andre Leipold · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-2800021314/1814/10—6,20
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2880131127/3102/7V6,42
12/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfH 2-2900032022/3327/11—5,80
02/10/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanT 2-1890100219/2659/14—6,92
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanH 2-2640031226/3036/11—6,86
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Việt NamB 0-1780010215/2313/7—6,06
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 2-1890021230/33310/16—6,15
16/09/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 1-1750120420/2622/8—6,85
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenT 2-1900021328/3508/16—6,45
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 1-0870010012/1524/9V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20211910 nghìn €
19/09/20211975 nghìn €
14/12/202120150 nghìn €
22/03/202220200 nghìn €
15/06/202220200 nghìn €
29/11/202221200 nghìn €
28/06/202321150 nghìn €
10/09/202321200 nghìn €
04/12/202322300 nghìn €
27/05/202422300 nghìn €
19/12/202423325 nghìn €
31/03/202523275 nghìn €
16/06/202523250 nghìn €
15/12/202524250 nghìn €
20/05/202624225 nghìn €
08/10/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026FK PardubiceSC VerlChuyển nhượng—
29/06/2026Helmond SportFK PardubiceCho mượn—
04/08/2025FK PardubiceHelmond SportChuyển nhượng—
11/07/2024LafnitzFK PardubiceChuyển nhượng—
12/07/2023SV Darmstadt 98LafnitzChuyển nhượng—
29/06/2023Würzburger KickersSV Darmstadt 98Cho mượn—
09/01/2023SV Darmstadt 98Würzburger KickersChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
01/01/2022Wacker BurghausenSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2020SV Wacker Burghausen U19Wacker BurghausenChuyển nhượng—
30/06/2018DFI Bad Aibling U17SV Wacker Burghausen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016DFI Bad Aibling YouthDFI Bad Aibling U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SpVgg Unterhaching YouthDFI Bad Aibling YouthChuyển nhượng—
31/12/2013FC Bayern München YouthSpVgg Unterhaching YouthChuyển nhượng—
16/07/2013Red Bull Salzburg (Youth)FC Bayern München YouthChuyển nhượng—
25/08/2010TV Altötting JugendRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com