
Jarvey Gayoso là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Penang FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
977Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 5 | 2 | 188 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 218 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 322 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 64% | 39% | 1 | 0 | 6,76 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 12% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/42 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/46 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/5 | — | 6,04 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 5/18 | — | 5,92 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 3/10 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 4-1 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/11 | 1 | 3/4 | V | 6,66 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | B 1-4 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5/9 | 4 | 7/14 | — | 8,18 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,98 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Việt Nam | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/07/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Bangkok FC | Penang FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Phnom Penh Crown FC | Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Kaya FC-Iloilo | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Philippines U20 | Kaya FC-Iloilo | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Kaya FC-Iloilo | Philippines U20 | Cho mượn | — |
| 12/06/2021 | Philippines U20 | Kaya FC-Iloilo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ateneo Blue Eagles (Ateneo de Manila University) | Philippines U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Agila MSA FC | Ateneo Blue Eagles (Ateneo de Manila University) | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2016 | Ateneo Blue Eagles (Ateneo de Manila University) | Agila MSA FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực44