
Manuel Ott là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Kedah D.A. FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 5 | 5 | 255 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 45% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 255 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/90 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/59 | 1 | 4/9 | — | 7,07 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 6,04 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/17 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 5/7 | — | 6,24 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 0/5 | — | 5,63 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Kanchanaburi Power FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/11/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/05/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 15/10/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/05/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Rayong FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Terengganu FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2024 | Kedah D.A. FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2022 | Terengganu FC | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Melaka United | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | United City FC | Melaka United | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Ratchaburi FC | United City FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | United City FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2014 | FC Ingolstadt 04 II | United City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TSV 1860 Munchen U17 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực39