Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jefferson Tabinas

Selangor FCHậu vệPHI
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jefferson Tabinas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Selangor FC.

Tiểu sử Jefferson Tabinas

Jefferson Tabinas là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Selangor FC, mang quốc tịch Philippines và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 499 phút thi đấu và 1 bàn thắng, với điểm trung bình 3,20. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, còn mức cao nhất là 450 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ chuyển từ Chonburi FC đến Selangor FC vào ngày 30/06/2026 và có hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
671Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—4431110000——10—
Cúp FA Malaysia2026-2027—119000000——00—
FIFA ASEAN Cup2026—332700001088%47%106,39
Cúp châu Á——66030000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/200 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jefferson Tabinas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanT 2-1900000065/6911/3V6,29
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanH 2-2900010160/7103/8—6,20
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Việt NamB 0-1900000051/6024/6—6,68
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1900000223/3003/7—6,28
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCH 2-2900000215/1804/6—6,65
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedH 0-0900000233/3912/3V6,39
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2860020031/3214/10—6,66
08/04/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 3-4900010033/3903/6—5,75
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1900011139/4804/9—6,50
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 2-0900000030/3402/6—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/20181950 nghìn €
04/01/20192050 nghìn €
26/06/20192050 nghìn €
27/12/20192150 nghìn €
28/01/202122200 nghìn €
27/06/202122350 nghìn €
12/01/202223400 nghìn €
27/06/202223350 nghìn €
05/01/202324350 nghìn €
26/06/202324350 nghìn €
25/02/202425350 nghìn €
25/08/202426400 nghìn €
01/05/202526450 nghìn €
21/12/202527300 nghìn €
14/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chonburi FCSelangor FCChuyển nhượng—
01/07/2025Buriram UnitedChonburi FCChuyển nhượng—
06/01/2024Mito HollyhockBuriram UnitedChuyển nhượng—
31/01/2021Kawasaki FrontaleMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2021Gamba OsakaKawasaki FrontaleCho mượn—
31/01/2020Kawasaki FrontaleGamba OsakaChuyển nhượng—
30/01/2020FC GifuKawasaki FrontaleCho mượn—
31/01/2019Kawasaki FrontaleFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2017Toko Gakuen High SchoolKawasaki FrontaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com