
Cole Mrowka là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Columbus Crew.
Tiểu sử Cole Mrowka
Cole Mrowka là tiền vệ 20 tuổi của Columbus Crew, quốc tịch Philippines, có chân thuận là hai chân. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 7 trận với 386 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € (2026), với hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 08/10/2026, từ Columbus Crew sang MLS Pool.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 342 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 40% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/123 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | V | 6,01 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/18 | 2 | 6/12 | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 45/53 | 0 | 4/7 | — | 6,83 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/40 | 0 | 2/4 | — | 5,67 |
| 25/05/2026 | MLS Next Pro | vs Toronto FC II | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/10/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Columbus Crew | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Colorado Springs | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Columbus Crew | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Colorado Springs | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Columbus Crew | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2024 | Columbus Crew B | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Columbus Crew Academy | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Columbus Crew B | Columbus Crew Academy | Cho mượn | — |
| 25/03/2023 | Columbus Crew Academy | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sockers FC | Columbus Crew Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực42