Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Tabinas

Dinamo ZagrebHậu vệPHI
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Paul Tabinas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Tiểu sử Paul Tabinas

Paul Tabinas là hậu vệ của câu lạc bộ Dinamo Zagreb, mang quốc tịch Philippines. Cầu thủ sinh ngày 05/07/2002, 24 tuổi, cao 185 cm và nặng 78 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, 2 kiến tạo và 736 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 300 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—553330013078%52%006,59
FIFA ASEAN Cup2026—332700003086%55%006,76
Cúp châu Á——4413300100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/161 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/48 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/160 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 133 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Tabinas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2630000016/2301/4—5,56
02/10/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanT 2-1900000251/5602/5—6,84
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanH 2-2900020132/4237/12—6,50
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Việt NamB 0-1900010056/6226/10—6,95
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2660110122/2727/14—6,42
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-2dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20211810 nghìn €
12/01/20221950 nghìn €
27/06/202219125 nghìn €
18/12/202220125 nghìn €
05/01/202320150 nghìn €
29/06/202320100 nghìn €
28/12/202321150 nghìn €
27/06/202421200 nghìn €
29/12/202422200 nghìn €
26/06/202522300 nghìn €
21/12/202523200 nghìn €
28/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com