Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bjorn Martin Kristensen

KFUM OsloTiền đạoPHI
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bjorn Martin Kristensen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
19Đá chính
1.603Phút
14Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
17/37Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—6629880000——10—
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—23995031122970%34%206,58
FIFA ASEAN Cup2026—3326531015876%45%007,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 298 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/7
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/185 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/164 (34%)
Không chiến thắng / thua
21 / 46
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 61
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/47 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bjorn Martin Kristensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 1-1660000011/1301/3—6,65
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-174101106/1115/18—6,73
02/10/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanT 2-1852053011/1702/6—8,70
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanH 2-290106409/1002/6—6,91
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Việt NamB 0-1900041116/2005/8—6,41
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-173102219/1604/7V7,94
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-171012117/914/8—7,47
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 0-265001007/1127/17—6,84
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 1-428000003/401/6—6,16
15/08/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromH 1-133103103/523/6—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20211925 nghìn €
02/01/202219200 nghìn €
30/06/202220250 nghìn €
08/12/202220350 nghìn €
28/06/202321325 nghìn €
14/12/202321350 nghìn €
18/06/202422325 nghìn €
16/09/202422300 nghìn €
11/12/202422275 nghìn €
17/06/202523275 nghìn €
14/12/202523300 nghìn €
27/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com