
Daisuke Sato
Hậu vệPHI
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Daisuke Sato là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PHI.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 8/12 | V | 6,39 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/34 | 3 | 7/10 | — | 6,83 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 54/57 | 2 | 5/9 | — | 7,82 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | 6/11 | V | 4,85 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,75 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Việt Nam | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/03/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/01/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/07/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2024 | Aguilas-UMak FC | One Taguig | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2024 | Persib Bandung | Aguilas-UMak FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Ratchaburi FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Suphanburi FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Muangthong United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2019 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | AC Horsens | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ACSM Politehnica Iași | AC Horsens | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2016 | Global FC | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/02/2014 | Sendai University | Global FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2012 | Urawa Red Diamonds U18 | Sendai University | Chuyển nhượng | — |