
Pháp
FranceHLV Zinédine ZidaneSân Stade de FranceThành lập 1904Giá trị 1,51 tỷ €
Phong độ: THTTB
Pháp sẽ gặp Ý lúc 02:45 ngày 13/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Pháp
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | FRA | 186 cm | 18,0 triệu € | |
| 16 | Thủ môn | 31 | FRA | 191 cm | 20,0 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 31 | FRA | 188 cm | 8,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | FRA | 179 cm | 32,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | FRA | 176 cm | 35,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | FRA | 186 cm | 75,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | FRA | 178 cm | 55,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | FRA | 190 cm | 45,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 26 | FRA | 190 cm | 60,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | FRA | 188 cm | 65,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | FRA | 182 cm | 50,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | FRA | 185 cm | 60,0 triệu € | |
| 9 | Tiền vệ | 23 | FRA | 180 cm | 110,0 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 23 | FRA | 187 cm | 30,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | FRA | 188 cm | 18,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 25 | FRA | 174 cm | 30,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | FRA | 178 cm | 100,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | FRA | 184 cm | 180,0 triệu € | |
| 12 | Tiền đạo | 24 | FRA | 187 cm | 100,0 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | FRA | 183 cm | 50,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 26 | FRA | 177 cm | 45,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | FRA | 181 cm | 120,0 triệu € |