Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esteban Lepaul

Stade Rennais FCTiền đạoFRA
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Esteban Lepaul là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
878Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
21/46Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—76543740281683%34%207,30
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2217600011385%50%006,45
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321590007280%41%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
16/28
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/123 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/43 (34%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/40 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esteban Lepaul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Paris FCB 3-4903043320/2501/5—8,34
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-1900031222/2402/3—6,59
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-1771053019/2124/11V8,06
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1900031012/1313/5—6,32
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-068004108/1101/4—6,34
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-01000000/101/3V6,33
20/09/2026Ligue 1@ LyonB 0-429003206/600/2—6,45
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0860082012/1611/3—6,31
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-0780020211/1201/4—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202121150 nghìn €
20/06/202222400 nghìn €
19/12/202222300 nghìn €
13/06/202323250 nghìn €
07/12/202323600 nghìn €
25/03/202423700 nghìn €
10/06/202424800 nghìn €
09/12/202424700 nghìn €
23/03/2025245,0 triệu €
02/06/2025257,0 triệu €
09/10/20252512,0 triệu €
14/12/20252515,0 triệu €
26/03/20262520,0 triệu €
31/05/20262635,0 triệu €
23/09/20262645,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025Angers SCOStade Rennais FCHết hạn mượn 13.5M €13,5 triệu €
24/01/2024EpinalAngers SCOHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
04/07/2023US OrléansEpinalChuyển nhượng—
30/06/2021EpinalUS OrléansChuyển nhượng—
17/08/2020Lyonnais IIEpinalChuyển nhượng—
30/06/2019Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2017Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SR Colmar JugendLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh27
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com