
Michael Olise là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Bayern Munich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
24/42Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
8,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 483 | 5 | 0 | 2 | 27 | 16 | 87% | 50% | 0 | 0 | 7,99 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 87% | 60% | 2 | 1 | 8,12 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 88% | 56% | 0 | 0 | 8,60 |
| Siêu cúp Đức | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 84% | 66% | 0 | 0 | 8,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 7,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 16/27
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/329 (87%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/70 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 8,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/118 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 8,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/59 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Siêu cúp Đức · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/58 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 6-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 4 | 5 | 51/58 | 1 | 3/7 | — | 8,91 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 51/55 | 0 | 5/14 | Đ | 6,59 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 5 | 54/59 | 1 | 8/19 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | T 4-1 | 30 | 2 | 1 | 4 | 3 | 2 | 26/32 | 0 | 0/2 | — | 8,58 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 66/78 | 0 | 3/9 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | 78 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 40/49 | 3 | 5/9 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 7-0 | 90 | 3 | 1 | 6 | 5 | 2 | 53/62 | 3 | 11/19 | — | 9,56 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 57/65 | 0 | 7/11 | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 5-0 | 90 | 2 | 1 | 7 | 4 | 7 | 52/63 | 4 | 15/19 | — | 9,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/02/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 19 | 8,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 19 | 12,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 18,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 20 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 20 | 22,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 21 | 27,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 38,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 55,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 22 | 65,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 65,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 80,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 100,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 23 | 130,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 130,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 24 | 140,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 150,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 24 | 170,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 180,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 180,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 180,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2024 | Crystal Palace | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 53M € | 53,0 triệu € |
| 07/07/2021 | Reading | Crystal Palace | Hết hạn mượn 9.3M € | 9,3 triệu € |
| 31/12/2019 | Reading U18 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester City Youth | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chelsea FC Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Arsenal (Youth) | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ84
- Kỹ thuật99
- Tư duy84
- Sức mạnh37
- Thể lực59