Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Olise

FC Bayern MunichTiền đạoFRA
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
180,0 triệu €Giá trị

Michael Olise là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
24/42Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
8,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—65483502271687%50%007,99
Cúp C1 châu Âu2026-2027—2216320110587%60%218,12
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11871005388%56%008,60
Siêu cúp Đức——11901015484%66%008,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 7,99

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/27
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
288/329 (87%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
10/33 (30%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/70 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 8,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/118 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 8,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Đức · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/58 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Olise · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1901154551/5813/7—8,91
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3730031451/5505/14Đ6,59
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2900053554/5918/19—7,20
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1302143226/3200/2—8,58
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1901032266/7803/9—8,20
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0131011010/1001/2—7,70
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0780121340/4935/9—7,70
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0903165253/62311/19—9,56
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1900041557/6507/11—7,20
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-0902174752/63415/19—9,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 4,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 27,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 100,0 triệu €2025: 130,0 triệu €2025: 130,0 triệu €2026: 140,0 triệu €2026: 150,0 triệu €2026: 170,0 triệu €2026: 180,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201917200 nghìn €
26/02/202018900 nghìn €
07/04/202018800 nghìn €
14/10/2020184,5 triệu €
21/12/2020198,0 triệu €
09/03/20211912,0 triệu €
29/06/20211915,0 triệu €
22/12/20212018,0 triệu €
28/03/20222022,0 triệu €
14/06/20222022,0 triệu €
02/11/20222022,0 triệu €
15/03/20232127,0 triệu €
19/06/20232138,0 triệu €
08/10/20232150,0 triệu €
18/12/20232250,0 triệu €
26/05/20242255,0 triệu €
08/10/20242265,0 triệu €
19/12/20242365,0 triệu €
26/03/20252380,0 triệu €
04/06/202523100,0 triệu €
13/10/202523130,0 triệu €
18/12/202524130,0 triệu €
19/03/202624140,0 triệu €
26/05/202624150,0 triệu €
21/07/202624170,0 triệu €
01/10/202624180,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 180,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 180,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2024Crystal PalaceFC Bayern MunichHết hạn mượn 53M €53,0 triệu €
07/07/2021ReadingCrystal PalaceHết hạn mượn 9.3M €9,3 triệu €
31/12/2019Reading U18ReadingChuyển nhượng—
30/06/2017Manchester City YouthReading U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Chelsea FC YouthManchester City YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Arsenal (Youth)Chelsea FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ84
  • Kỹ thuật99
  • Tư duy84
  • Sức mạnh37
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com