Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxence Lacroix

ChelseaHậu vệFRA
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Maxence Lacroix là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chelsea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.237Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—765440013190%56%106,55
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432730001094%50%106,77
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001094%66%006,92
World Cup2026—322400000094%46%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/280 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/48 (56%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/237 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/133 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/135 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxence Lacroix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-0900011041/4412/4—7,62
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 5-1900000045/5011/2—6,71
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1900010079/8202/8V6,33
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-13000005/50——6,50
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0900000187/9122/2—7,13
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0900000053/5913/4—7,11
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3900010056/6316/8—6,19
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityH 2-24000005/511/3—6,09
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedT 6-3900000044/4815/8—6,21
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2900000043/4825/8V6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201918200 nghìn €
26/06/201919300 nghìn €
29/09/201919700 nghìn €
05/01/202019800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
13/08/2020201,0 triệu €
15/09/2020204,0 triệu €
25/11/2020208,0 triệu €
09/02/20212017,0 triệu €
30/03/20212025,0 triệu €
08/06/20212128,0 triệu €
21/12/20212125,0 triệu €
23/03/20222120,0 triệu €
08/06/20222220,0 triệu €
08/11/20222220,0 triệu €
21/06/20232317,0 triệu €
13/12/20232320,0 triệu €
28/05/20242420,0 triệu €
15/12/20242420,0 triệu €
17/03/20252422,0 triệu €
29/05/20252525,0 triệu €
16/10/20252532,0 triệu €
08/12/20252535,0 triệu €
08/03/20262540,0 triệu €
02/06/20262650,0 triệu €
06/10/20262660,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Crystal PalaceChelseaHết hạn mượn 60.7M €60,7 triệu €
29/08/2024VfL WolfsburgCrystal PalaceHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
24/08/2020SochauxVfL WolfsburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2018Sochaux U19SochauxChuyển nhượng—
30/06/2017SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Trélissac FC JugendSochauxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh80
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com