
Maxence Lacroix là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.237Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 544 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 90% | 56% | 1 | 0 | 6,55 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 50% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 240 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 46% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/280 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/237 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/133 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/135 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/44 | 1 | 2/4 | — | 7,62 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/82 | 0 | 2/8 | V | 6,33 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 87/91 | 2 | 2/2 | — | 7,13 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 1 | 3/4 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 6/8 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 5/8 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 5/8 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/09/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 725 nghìn € |
| 13/08/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 20 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 20 | 17,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 20 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 21 | 28,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 17,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 32,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 60,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 60,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Crystal Palace | Chelsea | Hết hạn mượn 60.7M € | 60,7 triệu € |
| 29/08/2024 | VfL Wolfsburg | Crystal Palace | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 24/08/2020 | Sochaux | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Sochaux U19 | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Trélissac FC Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh80
- Thể lực72