Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrien Truffert

Bournemouth AFCHậu vệFRA
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Adrien Truffert là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776240005286%48%206,68
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900011058%38%105,93
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/284 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/33 (18%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/75 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 30
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/34 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrien Truffert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0900010148/5602/6—7,34
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-5840000239/4345/8V6,01
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1900010050/5126/9—7,16
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0900000051/6225/6—6,63
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-1900010029/3825/13—6,24
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-1900110120/3455/13V5,93
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2900022142/48811/17—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/202018200 nghìn €
14/10/2020181,0 triệu €
06/01/2021198,0 triệu €
08/04/20211912,0 triệu €
03/06/20211912,0 triệu €
15/12/20212011,0 triệu €
29/05/20222012,0 triệu €
01/11/20222015,0 triệu €
26/03/20232118,0 triệu €
26/06/20232118,0 triệu €
17/12/20232218,0 triệu €
02/06/20242218,0 triệu €
09/12/20242315,0 triệu €
02/06/20252315,0 triệu €
08/12/20252420,0 triệu €
08/03/20262425,0 triệu €
02/06/20262430,0 triệu €
06/10/20262435,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Stade Rennais FCBournemouth AFCHết hạn mượn 13.5M €13,5 triệu €
30/06/2020Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2018Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
31/07/2015C'Chartres Football JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy53
  • Sức mạnh70
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com