
Adrien Truffert là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 48% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58% | 38% | 1 | 0 | 5,93 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/284 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/75 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/34 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/56 | 0 | 2/6 | — | 7,34 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-5 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/43 | 4 | 5/8 | V | 6,01 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/51 | 2 | 6/9 | — | 7,16 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 2 | 5/6 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 5/13 | — | 6,24 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Sociedad | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/34 | 5 | 5/13 | V | 5,93 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 42/48 | 8 | 11/17 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 19 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 11,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Stade Rennais FC | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | C'Chartres Football Jugend | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh70
- Thể lực58