
Pierre Kalulu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 65% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 77% | 0 | 0 | 7,04 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 22% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/411 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/41 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/108 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/123 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/60 | 5 | 7/10 | — | 6,60 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/50 | 3 | 4/5 | — | 7,07 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 88/98 | 4 | 5/7 | — | 6,90 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 0/4 | — | 6,77 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 65/70 | 0 | 2/5 | — | 7,09 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 1/3 | — | 7,37 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 3 | 3/4 | — | 7,01 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 3 | 4/8 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 20 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 20 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 17,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 28,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 30,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 26,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 28,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 28,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 32,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AC Milan | Juventus | Hết hạn mượn 14.3M € | 14,3 triệu € |
| 29/06/2025 | Juventus | AC Milan | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | AC Milan | Juventus | Chuyển nhượng 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 31/08/2020 | Lyonnais II | AC Milan | Hết hạn mượn 1.39M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2018 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AS Saint-Priest Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AS Saint-Priest Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật60
- Tư duy52
- Sức mạnh77
- Thể lực68