
Mike Maignan là thủ môn 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.277Phút
47Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 1 | 3 | 80% | 83% | 0 | 0 | 6,73 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 6 | 0 | 1 | 78% | 100% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 207 | 7 | 0 | 1 | 81% | 50% | 0 | 1 | 5,98 |
| World Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 13 | 1 | 2 | 76% | 75% | 0 | 0 | 6,71 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 3 | 1 | 2 | 78% | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/245 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/75 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/90 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 5,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/69 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/190 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/66 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/107 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | 27 | 3 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | Đ | 4,76 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 36/42 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 1/1 | — | 7,03 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | — | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 7,30 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/32 | 0 | — | — | 7,04 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 17 | 250 nghìn € |
| 13/01/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/07/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/01/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/09/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/10/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 17,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 24 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 17,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 35,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 45,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 45,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 38,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 35,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | LOSC Lille | AC Milan | Hết hạn mượn 16.4M € | 16,4 triệu € |
| 17/08/2015 | Paris Saint Germain | LOSC Lille | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Villiers-le-Bel Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực75
- Chỉ số 183
- Chỉ số 267
- Chỉ số 470
- Chỉ số 388