Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Butez

ComoThủ mônFRA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Jean Butez là thủ môn 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
21Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—66540151975%85%006,84
Cúp C1 châu Âu2026-2027—2218061375%100%006,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/226 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/83 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/83 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/24 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Butez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-19031233/4401/1—6,73
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-19050235/5001/1—7,45
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-3dự bị000—0———
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-09020037/4200/1—6,39
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-29040027/3601/1—7,15
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 2,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201419150 nghìn €
13/01/201519150 nghìn €
05/06/201519150 nghìn €
03/02/201620150 nghìn €
12/07/201621150 nghìn €
15/01/201721150 nghìn €
31/05/201721150 nghìn €
08/01/201822250 nghìn €
02/06/201822250 nghìn €
26/12/201823700 nghìn €
03/03/2019232,2 triệu €
09/06/2019243,0 triệu €
12/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
15/10/2020252,3 triệu €
06/06/2021252,0 triệu €
05/10/2021263,0 triệu €
05/01/2022263,0 triệu €
11/04/2022264,0 triệu €
06/09/2022275,0 triệu €
03/11/2022276,0 triệu €
08/06/2023288,0 triệu €
18/12/2023288,0 triệu €
03/06/2024288,0 triệu €
01/10/2024296,0 triệu €
10/12/2024294,0 triệu €
24/03/2025293,0 triệu €
16/06/2025303,5 triệu €
22/12/2025304,5 triệu €
23/03/2026308,0 triệu €
28/05/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025Royal AntwerpComoHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
30/06/2020Royal Excel MouscronRoyal AntwerpHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2018LOSC LilleRoyal Excel MouscronHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2018Royal Excel MouscronLOSC LilleCho mượn—
30/06/2017LOSC LilleRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2016Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2015Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2013LOSC Lille YouthLille U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực89
  • Chỉ số 176
  • Chỉ số 2100
  • Chỉ số 488
  • Chỉ số 393
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com