Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dayot Upamecano

FC Bayern MunichHậu vệFRA
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Dayot Upamecano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
2.006Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2006Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664951007492%63%206,95
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322250002194%66%006,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221750000089%64%316,44
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—876610014291%50%007,29
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554500001093%43%007,17
Siêu cúp Đức2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/454 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/57 (63%)
Không chiến thắng / thua
17 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/167 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/24 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/179 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/445 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/41 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
15
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/65 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/409 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/34 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dayot Upamecano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-2900011048/5367/9—6,65
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1900022171/7526/11—6,73
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3450010024/2611/5—5,94
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2900021157/6236/11—6,90
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1850000084/9124/8Đ6,07
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0900000077/8815/6V6,81
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0450000135/3801/3V6,48
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1900010089/9624/7—6,82
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-0900000085/8828/10—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 70,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201516800 nghìn €
31/05/2016171,0 triệu €
05/10/2016173,0 triệu €
21/12/2016185,0 triệu €
18/06/2017187,5 triệu €
17/10/20171812,0 triệu €
27/12/20171920,0 triệu €
03/04/20181925,0 triệu €
04/06/20181930,0 triệu €
17/12/20182030,0 triệu €
04/06/20192030,0 triệu €
01/10/20192040,0 triệu €
16/12/20192150,0 triệu €
07/04/20202145,0 triệu €
15/09/20202160,0 triệu €
09/02/20212260,0 triệu €
08/06/20212260,0 triệu €
21/12/20212355,0 triệu €
23/03/20222345,0 triệu €
08/06/20222340,0 triệu €
08/11/20222450,0 triệu €
22/12/20222460,0 triệu €
21/06/20232460,0 triệu €
13/12/20232560,0 triệu €
26/03/20242550,0 triệu €
28/05/20242545,0 triệu €
19/12/20242650,0 triệu €
04/06/20252650,0 triệu €
13/10/20252660,0 triệu €
18/12/20252770,0 triệu €
26/05/20262770,0 triệu €
21/07/20262775,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2021RB LeipzigFC Bayern MunichHết hạn mượn 42.5M €42,5 triệu €
12/01/2017Red Bull SalzburgRB LeipzigHết hạn mượn 18.5M €18,5 triệu €
10/07/2015Valenciennes US U19Red Bull SalzburgHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2013Evreux Football Club 27 JugendValenciennes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh79
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com