
Guillaume Restes là thủ môn 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse FC.
Tiểu sử Guillaume Restes
Guillaume Restes là thủ môn của Toulouse FC, mang quốc tịch France và hiện 21 tuổi. Anh cao 186 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Ở Ligue 1 mùa 2026-2027, anh có 17 lần cứu thua trong 6 trận với tổng 521 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 18,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 20,0 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ Toulouse FC II vào Toulouse FC ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
17Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 521 | 17 | 2 | 5 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/221 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/51 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 31/40 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 28/35 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 6,65 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 33/33 | 0 | 1/1 | — | 7,44 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 71 | 3 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | — | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 29/36 | 0 | — | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 42/46 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 18 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 18 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 18,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực62
- Chỉ số 167
- Chỉ số 256
- Chỉ số 463
- Chỉ số 370