
Rayan Cherki là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Manchester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
637Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 395 | 4 | 0 | 2 | 14 | 5 | 91% | 44% | 1 | 0 | 7,71 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 197 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 93% | 38% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
| Siêu cúp Anh | — | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/322 (91%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/161 (93%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Anh · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 78/85 | 0 | 6/15 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 1 | 1/4 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 64/69 | 3 | 6/7 | — | 8,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | T 4-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/30 | 1 | 2/3 | — | 7,85 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 70/75 | 3 | 7/10 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 68/74 | 0 | 5/9 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 5-3 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 61/68 | 0 | 1/3 | — | 8,00 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/44 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2019 | 16 | 8,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 16 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 16 | 18,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 17 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 17 | 27,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 18 | 23,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 18 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 18 | 18,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 19 | 18,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 19 | 27,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 19 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 45,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 50,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 90,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 110,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 110,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2025 | Lyon | Manchester City | Hết hạn mượn 36.5M € | 36,5 triệu € |
| 31/12/2019 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AS Saint-Priest Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật90
- Tư duy79
- Sức mạnh27
- Thể lực51