Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrien Rabiot

AC MilanTiền vệFRA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Adrien Rabiot là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AC Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.435Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—754864039487%56%107,69
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321820004187%72%006,50
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21780013190%62%006,88
World Cup2026—775850019190%44%106,86
Vòng loại World Cup châu Âu2026—311041003186%53%107,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/324 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/107 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/52 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
328/362 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/18 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/50 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/74 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrien Rabiot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs AtalantaT 3-2901131449/5757/9V9,00
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgT 4-0610121332/3513/4—7,70
11/10/2026Serie A@ SassuoloH 1-1901021150/5923/3—7,88
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-12000001/30——6,23
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1900021159/6629/12—6,91
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0900020034/3834/6—6,35
21/09/2026Serie Avs LecceT 3-0901011070/7515/8—8,20
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 0-2170010015/1712/4—6,06
12/09/2026Serie A@ LazioH 2-2900100257/6300/5—7,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2020: 25,5 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201217400 nghìn €
06/01/2013171,5 triệu €
29/05/2013182,5 triệu €
13/01/2014183,5 triệu €
31/07/2014194,5 triệu €
13/01/2015195,0 triệu €
05/06/2015208,0 triệu €
03/02/20162010,0 triệu €
12/07/20162112,0 triệu €
15/01/20172112,0 triệu €
31/05/20172218,0 triệu €
11/10/20172225,0 triệu €
23/01/20182245,0 triệu €
03/06/20182350,0 triệu €
16/12/20182350,0 triệu €
06/03/20192335,0 triệu €
02/06/20192435,0 triệu €
11/12/20192432,0 triệu €
07/04/20202525,5 triệu €
24/08/20202528,0 triệu €
28/12/20202532,0 triệu €
31/05/20212630,0 triệu €
27/12/20212622,0 triệu €
14/03/20222618,0 triệu €
06/06/20222717,0 triệu €
10/11/20222718,0 triệu €
22/12/20222725,0 triệu €
20/03/20232730,0 triệu €
14/06/20232840,0 triệu €
19/12/20232840,0 triệu €
04/06/20242935,0 triệu €
06/10/20242930,0 triệu €
09/12/20242925,0 triệu €
02/06/20253025,0 triệu €
06/10/20253020,0 triệu €
22/12/20253020,0 triệu €
28/05/20263118,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025MarseilleAC MilanHết hạn mượn 7.4M €7,4 triệu €
16/09/2024Free PlayerMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2024JuventusFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Paris Saint GermainJuventusChuyển nhượng—
29/06/2013Toulouse FCParis Saint GermainCho mượn—
30/01/2013Paris Saint GermainToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Pau FC JugendParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2009US Créteil-Lusitanos YouthPau FC JugendChuyển nhượng—
31/12/2008Manchester City YouthUS Créteil-Lusitanos YouthChuyển nhượng—
30/06/2008US Créteil-Lusitanos YouthManchester City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh56
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com