Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Da Cunha

ComoTiền vệFRA
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Lucas Da Cunha là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
846Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7647700011192%60%007,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322050011094%45%007,15
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321640016388%60%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/399 (92%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
19/27 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/204 (94%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/122 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Da Cunha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-1690120141/5023/5—7,04
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1830011144/5002/3—6,55
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-3300011129/3102/4V6,15
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0780010159/6402/5—7,09
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1290100127/3023/5—6,97
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1870000482/8512/7—7,46
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0890010083/8924/8—7,02
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2450020138/4212/2—7,01
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1800010571/7623/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/2020182,0 triệu €
07/04/2020181,8 triệu €
27/12/2020191,8 triệu €
22/06/2021203,0 triệu €
15/12/2021203,0 triệu €
29/05/2022204,0 triệu €
01/11/2022213,0 triệu €
11/06/2023222,2 triệu €
26/12/2023222,0 triệu €
24/03/2024222,8 triệu €
02/06/2024226,5 triệu €
17/12/2024236,0 triệu €
24/03/2025237,0 triệu €
16/06/20252410,0 triệu €
22/12/20252415,0 triệu €
23/03/20262420,0 triệu €
28/05/20262420,0 triệu €
21/09/20262530,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2023OGC NiceComoHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2022ClermontOGC NiceCho mượn—
16/01/2022OGC NiceClermontChuyển nhượng—
29/06/2021Lausanne SportsOGC NiceCho mượn—
30/09/2020OGC NiceLausanne SportsChuyển nhượng—
29/09/2020Stade Rennais FCOGC NiceHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2018Stade Rennais FC U17Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2016—Stade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy74
  • Sức mạnh54
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com