
Pescara
Serie CItalyHLV Antonio BuscèSân Stadio Adriatico-Giovanni CornacchiaThành lập 1936Giá trị 8,7 triệu €
Phong độ: THTBT
Pescara sẽ gặp Perugia lúc 01:30 ngày 24/10/2026 tại Serie C.
Đội hình Pescara
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | ALB | — | 175 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 24 | ITA | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 90 | Thủ môn | 36 | ITA | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | ITA | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 36 | ITA | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | ITA | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 28 | ITA | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 25 | ITA | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 28 | ITA | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 21 | ITA | — | 250 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 19 | ITA | — | 400 nghìn € | |
| 95 | Hậu vệ | 26 | ITA | 186 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | ITA | 175 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | ITA | — | 400 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | ALB | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | NGR | — | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | ITA | 172 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | ITA | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | ITA | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 33 | ITA | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 20 | ITA | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 21 | ITA | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | ITA | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | ITA | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | ITA | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | CAN | — | 100 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 24 | ITA | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 30 | ITA | 185 cm | 450 nghìn € |