Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriele Corbo

PescaraHậu vệITA
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Gabriele Corbo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
516Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—755162003384%57%307,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/345 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/59 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriele Corbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs PerugiaB 1-5900000062/7315/5V6,10
11/10/2026Serie C@ RavennaB 1-3900011066/7800/2—6,70
04/10/2026Serie Cvs Sassari TorresH 1-1901011035/4023/7V7,70
27/09/2026Serie C@ US SambenedetteseT 2-1900000051/5425/6V7,70
20/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Serie C@ GrossetoH 2-2901011047/5604/8—7,10
12/09/2026Serie C@ FC VadoT 1-0520000012/1402/4—6,60
30/08/2026Serie C@ SpeziaB 0-1110000014/2301/3—5,79
23/08/2026Serie Cvs US PianeseT 2-03000005/70——6,58
09/05/2026Serie Bvs SpeziaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171775 nghìn €
20/12/201717100 nghìn €
17/06/201818500 nghìn €
13/06/201919800 nghìn €
11/12/201919800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
24/08/202020800 nghìn €
21/02/202121800 nghìn €
23/06/202121800 nghìn €
27/12/202121700 nghìn €
17/08/202222600 nghìn €
07/11/202222600 nghìn €
20/03/202323500 nghìn €
21/08/202323600 nghìn €
17/12/202323600 nghìn €
12/06/202424800 nghìn €
11/12/202424800 nghìn €
26/03/202525700 nghìn €
23/06/202525500 nghìn €
10/12/202525500 nghìn €
03/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026PescaraCampobasso FCChuyển nhượng—
16/07/2025CordobaPescaraChuyển nhượng—
30/01/2025Montreal ImpactCordobaChuyển nhượng—
19/03/2023BolognaMontreal ImpactChuyển nhượng—
30/12/2022Montreal ImpactBolognaCho mượn—
31/12/2021BolognaMontreal ImpactChuyển nhượng—
29/06/2021AscoliBolognaCho mượn—
18/09/2020BolognaAscoliChuyển nhượng—
30/06/2019Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
05/08/2018SpeziaBologna U19Hết hạn mượn 1.325M €1,3 triệu €
30/06/2017Spezia YouthSpeziaChuyển nhượng—
30/06/2016Spezia YouthSpezia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com