Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erdis Kraja

PescaraTiền vệALB
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Erdis Kraja là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Pescara.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erdis Kraja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Serie C@ ForliB 3-6dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191825 nghìn €
12/12/20191950 nghìn €
28/06/20201950 nghìn €
10/01/20212075 nghìn €
20/06/202120125 nghìn €
19/12/202121150 nghìn €
19/06/202221225 nghìn €
20/12/202222250 nghìn €
20/06/202322275 nghìn €
26/12/202323250 nghìn €
02/06/202423200 nghìn €
18/12/202424200 nghìn €
18/06/202524200 nghìn €
10/12/202525200 nghìn €
18/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Asd Pineto CalcioPescaraCho mượn—
01/02/2026PescaraAsd Pineto CalcioChuyển nhượng—
27/01/2025Atalanta U23PescaraHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2024AscoliAtalanta U23Cho mượn—
19/07/2023Atalanta U23AscoliChuyển nhượng—
29/06/2023PescaraAtalanta U23Cho mượn—
03/08/2022AtalantaPescaraChuyển nhượng—
29/06/2022LeccoAtalantaCho mượn—
25/07/2021AtalantaLeccoChuyển nhượng—
29/06/2021GrossetoAtalantaCho mượn—
11/09/2020AtalantaGrossetoChuyển nhượng—
29/06/2020PalermoAtalantaCho mượn—
09/08/2019Atalanta U19PalermoChuyển nhượng—
30/06/2017Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com