Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwon Chang-Hoon

32Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kwon Chang-Hoon là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3113310100——006,75
Cúp Tổng thống Indonesia——305510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwon Chang-Hoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 5-14500000—0——6,45
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-35900000—0——6,30
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 4-02911000—0——7,50
17/05/2026K League 1vs FC AnyangB 1-2900040243/5214/9V6,24
13/05/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2900030352/5704/7—7,06
09/05/2026K League 1vs FC SeoulT 2-164001018/1213/4—6,34
05/05/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 1-0670010122/2602/3—6,64
02/05/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2780051219/2012/9—6,35
25/04/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-1770000213/1934/6—6,04
22/04/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenT 1-0740121224/2724/9—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 375 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131950 nghìn €
26/08/201319375 nghìn €
20/02/201419150 nghìn €
30/06/201521500 nghìn €
03/10/201622900 nghìn €
31/05/2017221,2 triệu €
23/01/2018233,0 triệu €
03/06/2018237,5 triệu €
16/12/2018247,5 triệu €
02/06/2019245,5 triệu €
16/12/2019253,0 triệu €
10/03/2020254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
15/09/2020262,8 triệu €
09/02/2021262,5 triệu €
08/06/2021262,0 triệu €
25/12/2021271,6 triệu €
17/06/2022271,5 triệu €
13/11/202228900 nghìn €
22/06/202328800 nghìn €
18/12/202329700 nghìn €
13/06/202429550 nghìn €
04/12/202430500 nghìn €
02/06/202530400 nghìn €
15/12/202531325 nghìn €
20/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Jeju SK FCPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
15/01/2026Jeonbuk Hyundai MotorsJeju SK FCChuyển nhượng—
06/01/2024Suwon Samsung BluewingsJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
25/06/2023Gimcheon Sangmu Football ClubSuwon Samsung BluewingsCho mượn—
26/12/2021Suwon Samsung BluewingsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
30/06/2021SC FreiburgSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
30/06/2019DijonSC FreiburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
17/01/2017Suwon Samsung BluewingsDijonHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2012Suwon Samsung Bluewings U18Suwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2009Joongdong Middle SchoolSuwon Samsung Bluewings U18Chuyển nhượng—
31/12/2006Seoul Yangjeon Elementary SchoolJoongdong Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com