
Radovan Pankov
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Radovan Pankov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 535 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,30 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 4,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 5-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 2/2 | — | 7,27 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 6/12 | — | 7,14 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 0 | 5/10 | — | 7,33 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 4/5 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/11/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/04/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 21/12/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 17/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Legia Warszawa | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Crvena Zvezda | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Čukarički | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | Crvena Zvezda | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Radnicki Nis | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | Ural Yekaterinburg | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AEK Larnaca | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Ural Yekaterinburg | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vojvodina Novi Sad | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực49