
Muhammad Rayhan Hannan
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Muhammad Rayhan Hannan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Tiểu sử Muhammad Rayhan Hannan
Muhammad Rayhan Hannan là tiền vệ của Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta, mang quốc tịch Indonesia, 22 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 02/04/2004; cầu thủ cao 172 cm, nặng 59 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 437 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,66. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 411 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,18 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 33% | 1 | 0 | 6,07 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 60% | 0 | 0 | 13,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 3,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 13,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 4-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/3 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/02/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy66
- Sức mạnh42
- Thể lực47