Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andritany Ardhiyasa

34Tuổi
178Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Andritany Ardhiyasa là thủ môn 34 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.

Tiểu sử Andritany Ardhiyasa

Andritany Ardhiyasa là thủ môn của câu lạc bộ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta, mang quốc tịch Indonesia và năm nay 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 26/12/1991, cao 178 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 325 nghìn € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống Indonesia——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống Indonesia · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andritany Ardhiyasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 3-0dự bị000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 3-190000—0——6,10
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-2dự bị000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-088000—0———
27/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 4-090000—0——6,80
22/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 1-0dự bị000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 3-0dự bị000—0———
05/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201725125 nghìn €
04/07/201826200 nghìn €
21/12/201826300 nghìn €
26/12/201928325 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
16/06/202129300 nghìn €
13/12/202129300 nghìn €
21/07/202230250 nghìn €
09/03/202331250 nghìn €
16/08/202331250 nghìn €
15/02/202432225 nghìn €
14/07/202432200 nghìn €
05/12/202432200 nghìn €
28/05/202533175 nghìn €
18/12/202533150 nghìn €
26/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực23
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com