
Denis Kolinger
32Tuổi
199Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Denis Kolinger là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 4,12 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 4,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 6/10 | — | 7,12 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 1 | 3/8 | V | 6,59 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 7/8 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/03/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/03/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/03/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/09/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/03/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/03/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/09/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/03/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 15/09/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/07/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/09/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Vejle | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CFR Cluj | Vejle | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Vejle | CFR Cluj | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 14/01/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | NK Zagreb U17 | Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực56