
Ivan Mamut
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Ivan Mamut là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,94Bàn/90 phút
46Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 93 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 5-1 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 2-1 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 5/6 | — | 6,94 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 3/5 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 75 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/18 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 4 | 19/23 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 7/11 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/03/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/09/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/09/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/09/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/05/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | NK Varteks Varazdin | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/07/2025 | Terengganu FC | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Free Player | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Fotbal Club FCSB | Free Player | Trở lại | — |
| 29/07/2021 | CS Universitatea Craiova | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Zapresic | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | CS Universitatea Craiova | Zapresic | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Zapresic | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/05/2018 | NK Croatia Sesvete | Zapresic | Cho mượn | — |
| 13/08/2017 | Zapresic | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Hajduk Split U19 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NK Primorac Stobrec | Hajduk Split U19 | Cho mượn | — |
| 14/02/2016 | Hajduk Split U19 | NK Primorac Stobrec | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2015 | NK Hrvace | Hajduk Split U19 | Cho mượn | — |
| 15/02/2015 | Hajduk Split U19 | NK Hrvace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2012 | RNK Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |