
Rio Fahmi
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Rio Fahmi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,50 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 5 | 5 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 3,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 315 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/07/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Arema FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Persija Jakarta U20 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Persibara Banjarnegara Youth | Persija Jakarta U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Football School (Indonesia) | Persibara Banjarnegara Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực29