
Stjepan Lončar
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Stjepan Lončar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 4,80 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 2 | 208 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 4-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 9,00 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/54 | 2 | 6/13 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/40 | 1 | 4/10 | — | 7,11 |
| 04/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 5/11 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/02/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/09/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/07/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 1,4 triệu € |
| 03/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/11/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | NK Istra 1961 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 02/02/2025 | Lech Poznan | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Ferencvarosi TC | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FC Astana | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Ferencvarosi TC | FC Astana | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | KV Kortrijk | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Ferencvarosi TC | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Rijeka | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 12/07/2018 | NK Siroki Brijeg | Rijeka | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2016 | Nk Neretvanac Opuzen | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Siroki Brijeg U19 | Nk Neretvanac Opuzen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy67
- Sức mạnh44
- Thể lực44