Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cyrus·Margono

24Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Cyrus·Margono là thủ môn 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—1190000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cyrus·Margono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-1dự bị000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-2dự bị000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-3dự bị000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-190000—0——6,10
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 3-1dự bị000—0———
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-2dự bị000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-02000—0—V6,60
27/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 4-0dự bị000—0———
22/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20222025 nghìn €
26/02/20232125 nghìn €
18/06/20232150 nghìn €
27/12/20232250 nghìn €
22/05/20242250 nghìn €
04/06/202523125 nghìn €
22/12/202524200 nghìn €
26/05/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaJava United FCChuyển nhượng—
05/02/2026KF DukagjiniPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
04/02/2025—KF DukagjiniChuyển nhượng—
30/06/2024Panathinaikos BFree playerTrở lại—
29/08/2021Kentucky Wildcats (University of Kentucky)Panathinaikos BChuyển nhượng—
31/07/2020Denver Pioneers (University of Denver)Kentucky Wildcats (University of Kentucky)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com