Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dony Pamungkas

21Tuổi
178Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dony Pamungkas là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3326100100——004,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 4,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dony Pamungkas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 5-19001000—0——6,80
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-38100000—0——5,80
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 4-09000000—0———
07/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ SingaporeH 1-1900000427/3213/11—6,77
03/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Việt NamB 0-3650000122/2402/5—6,39
31/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ Đông TimorT 3-0240100111/1300/1—6,62
27/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs CampuchiaT 5-1900010028/3356/8—6,22
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs MozambiqueT 1-09000000—0——6,50
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs OmanT 3-04500000—0—V6,65
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 3-05900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20211675 nghìn €
21/07/20221775 nghìn €
09/03/202318125 nghìn €
16/08/202318125 nghìn €
15/02/202419125 nghìn €
14/07/202419125 nghìn €
05/12/202419150 nghìn €
28/05/202520175 nghìn €
18/12/202520200 nghìn €
26/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy62
  • Sức mạnh45
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com