
Kerim Memija
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kerim Memija là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 493 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 5 | 1 | 251 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 251 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 4-0 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 1/7 | — | 5,74 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 4 | 7/14 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/07/2015 | 19 | 575 nghìn € |
| 06/01/2016 | 20 | 625 nghìn € |
| 18/07/2016 | 20 | 550 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/03/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | HSK Zrinjski Mostar | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | NK Varteks Varazdin | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Vejle | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Hobro | Vejle | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Vejle | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FK Zeljeznicar | Vejle | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2014 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực45