
Nigeria
NigeriaHLV Éric ChelleSân Moshood Abiola National StadiumThành lập 1945Giá trị 296,2 triệu €
Phong độ: HBTBH
Nigeria sẽ gặp Tanzania lúc 23:00 ngày 13/11/2026 tại CAN.
Đội hình Nigeria
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 30 | NGR | 196 cm | 800 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 27 | NGR | 197 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Thủ môn | 25 | NGR | 199 cm | 5,0 triệu € | |
| 1 | Thủ môn | 20 | NGR | 195 cm | 25 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | — | — | — | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | NGR | 193 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 27 | NGR | 184 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 26 | NGR | 185 cm | 28,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 30 | NGR | 184 cm | 18,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 23 | NGR | 193 cm | 18,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | NGR | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | NGR | 194 cm | 16,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | NGR | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 20 | NGR | 183 cm | 800 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | NGR | 184 cm | 17,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 29 | NGR | 183 cm | 6,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 28 | NGR | 183 cm | 8,0 triệu € | |
| 4 | Tiền vệ | 19 | — | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | — | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | NGR | 181 cm | 2,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 31 | NGR | 168 cm | 7,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 25 | NGR | 197 cm | 22,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 26 | NGR | 190 cm | 15,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 24 | NGR | 181 cm | 8,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 29 | NGR | 183 cm | 8,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 20 | NGR | 185 cm | 10,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 19 | NGR | 179 cm | 1,5 triệu € | |
| 12 | Tiền đạo | 19 | — | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 30 | NGR | 185 cm | 2,8 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | NGR | 180 cm | 150 nghìn € |