
Moses Usor là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo LASK Linz.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
638Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 74 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 38% | 0 | 0 | 7,23 |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 429 | 2 | 0 | 3 | 20 | 7 | 82% | 43% | 1 | 0 | 7,03 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/115 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 38 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/10 | 2 | 3/8 | — | 6,77 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 7,69 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/25 | 0 | 5/7 | — | 6,32 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 2/6 | — | 6,33 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-1 | 88 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 26/30 | 0 | 2/9 | V | 7,04 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 99 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 19/23 | 0 | 0/7 | V | 8,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | SK Slavia Praha | LASK Linz | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2023 | LASK Linz | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | SK Slavia Praha | LASK Linz | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | 36 Lion FC | SK Slavia Praha B | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực57