Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maduka Okoye

UdineseThủ mônNGR
27Tuổi
197Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Maduka Okoye là thủ môn 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
30Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
Serie A2026-2027—77630304876%100%006,92
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119001182%100%006,52
Vòng loại World Cup châu Phi2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/221 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/96 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maduka Okoye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-39080022/2701/1—7,34
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-29020131/350——6,42
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3dự bị000—0———
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-19010021/210——6,73
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-59071130/410——6,87
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-29043223/280——7,52
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-29030125/4301/1—6,11
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-19050117/260——7,43
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-09001023/2801/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20181850 nghìn €
04/02/20191950 nghìn €
01/04/20191975 nghìn €
14/07/20191975 nghìn €
19/10/201920150 nghìn €
20/01/202020150 nghìn €
21/06/202020150 nghìn €
13/10/202021150 nghìn €
05/01/202121600 nghìn €
08/03/202121750 nghìn €
18/05/202121900 nghìn €
03/10/2021221,0 triệu €
04/01/2022223,0 triệu €
07/06/2022223,5 triệu €
26/10/2022232,5 triệu €
31/05/2023232,0 triệu €
19/12/2023242,0 triệu €
11/03/2024243,0 triệu €
04/06/2024244,0 triệu €
17/10/2024257,5 triệu €
17/12/2024257,5 triệu €
16/06/2025257,5 triệu €
22/12/2025268,0 triệu €
23/03/20262610,0 triệu €
28/05/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2023WatfordUdineseHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2022Sparta RotterdamWatfordCho mượn—
01/01/2022WatfordSparta RotterdamChuyển nhượng—
31/12/2021Sparta RotterdamWatfordHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
14/07/2020Dusseldorf IISparta RotterdamHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2018Fortuna Dusseldorf U19Dusseldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2017Bayer Leverkusen U19Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Monchengladbach YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—
30/06/2008Fortuna Düsseldorf YouthFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực65
  • Chỉ số 183
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 387
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com