Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Semi Ajayi

Hull CityHậu vệNGR
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Semi Ajayi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.345Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
672Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800010092%60%006,62
Ngoại hạng Anh2026-2027—776041003180%60%106,74
Vòng loại World Cup châu Phi2026—765611001195%60%206,57

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/91 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/189 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/40 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/43 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Semi Ajayi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-1900000023/2912/6—6,64
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2900000014/2324/5—6,24
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3900000035/3804/5—6,25
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1900100149/5302/5—7,00
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2900010036/4425/8—6,34
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-2900010023/2813/5—6,22
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-0900000023/2512/6V6,39
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-0900000020/2525/7—7,21
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedT 2-0641011013/1503/3—8,14
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ Bồ Đào NhaB 1-2610000030/3401/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201521100 nghìn €
31/08/201622150 nghìn €
26/02/201723150 nghìn €
23/09/201824300 nghìn €
27/06/2019251,0 triệu €
16/10/2019252,0 triệu €
26/02/2020265,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
12/10/2020265,0 triệu €
17/03/2021275,0 triệu €
07/06/2021276,0 triệu €
23/11/2021285,0 triệu €
12/05/2022284,0 triệu €
26/10/2022283,5 triệu €
31/05/2023292,5 triệu €
20/12/2023301,8 triệu €
23/05/2024301,5 triệu €
29/12/2024311,2 triệu €
26/05/2025311,0 triệu €
02/12/202532900 nghìn €
27/05/202632700 nghìn €
06/10/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025West Bromwich AlbionHull CityChuyển nhượng—
19/07/2019Rotherham UnitedWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
30/06/2017Cardiff CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2017Rotherham UnitedCardiff CityCho mượn—
29/01/2017Cardiff CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
25/02/2016Crewe AlexandraCardiff CityCho mượn—
25/11/2015Cardiff CityCrewe AlexandraChuyển nhượng—
28/10/2015AFC WimbledonCardiff CityCho mượn—
28/09/2015Cardiff CityAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/06/2015ArsenalCardiff CityChuyển nhượng—
30/05/2015Cardiff CityArsenalCho mượn—
24/03/2015ArsenalCardiff CityChuyển nhượng—
22/09/2013Charlton AthleticArsenalHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
21/12/2012DartfordCharlton AthleticCho mượn—
21/11/2012Charlton AthleticDartfordChuyển nhượng—
30/06/2012Charlton Athletic U18Charlton AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com