Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tolu Arokodare

AFC AjaxTiền đạoNGR
25Tuổi
197Chiều cao (cm)
97Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Tolu Arokodare là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
6Đá chính
765Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2043000200%0%006,41
Eredivisie2026-2027—8436240124674%58%007,27
Cúp C3 châu Âu2026-2027—211141016273%47%007,08
Vòng loại World Cup châu Phi2026—812461002171%20%104,41

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/5 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/24
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/87 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/60 (58%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 4,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tolu Arokodare · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AtalantaT 2-024112113/403/6—7,92
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-216002105/803/3—6,62
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2900041114/1918/17—6,24
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1731021010/1718/13—7,86
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-322001000/300/1—6,31
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-121001000/200/1—6,50
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-228109107/906/7—8,20
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1740070210/1205/6—6,71
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-3611011118/2414/11—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/202019100 nghìn €
23/07/202019225 nghìn €
25/11/2020201,2 triệu €
09/02/2021201,2 triệu €
08/06/202120800 nghìn €
26/12/2021211,0 triệu €
01/06/2022211,5 triệu €
27/10/2022212,2 triệu €
21/03/2023223,5 triệu €
08/06/2023223,0 triệu €
22/10/2023224,0 triệu €
18/12/2023234,0 triệu €
03/06/2024235,5 triệu €
01/10/2024236,5 triệu €
10/12/2024249,0 triệu €
25/03/20252413,0 triệu €
11/06/20252418,0 triệu €
16/10/20252425,0 triệu €
08/12/20252522,0 triệu €
02/06/20262520,0 triệu €
24/09/20262522,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Wolverhampton WanderersAFC AjaxChuyển nhượng—
31/08/2025Racing GenkWolverhampton WanderersHết hạn mượn 26M €26,0 triệu €
30/01/2023AmiensRacing GenkHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/01/2023FK ValmieraAmiensHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
28/01/2023AmiensFK ValmieraCho mượn—
30/06/2021FK ValmieraAmiensChuyển nhượng—
29/06/2021FC KölnFK ValmieraCho mượn—
17/09/2020FK ValmieraFC KölnChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Box2Box FCFK ValmieraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com