
Wilfred George Igor
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Wilfred George Igor là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.891Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1891Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 20 | 1.801 | 1 | 0 | 2 | 18 | 6 | 85% | 55% | 4 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.801 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 42/60
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 612/713 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/79 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/235 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 107 / 84
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 80 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27/32 | 6 | 14/18 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 7/10 | — | 6,16 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 2 | 4/12 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 2/6 | — | 5,69 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/62 | 2 | 6/11 | V | 6,25 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 8/13 | — | 6,42 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/48 | 1 | 10/18 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 4/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/09/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | HB Academy Abuja | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kristiansund BK | HB Academy Abuja | Cho mượn | — |
| 11/08/2023 | HB Academy Abuja | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực43