Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calvin Bassey

FulhamHậu vệNGR
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Calvin Bassey là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Fulham.

Tiểu sử Calvin Bassey

Calvin Bassey là hậu vệ thi đấu cho Fulham, có quốc tịch Nigeria, sinh ngày 31/12/1999 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2027, cầu thủ có 22 trận ra sân với 1978 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,80. Giá trị thị trường hiện là 28,0 triệu €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 27/07/2023, từ AFC Ajax đến Fulham với phí 22,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.978Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800002191%75%106,66
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300004290%62%206,86
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10280001187%100%007,58
Vòng loại World Cup châu Phi2026—12121.1400012088%40%104,89

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/124 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/20 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
448/494 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/51 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/58 (62%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.140 phút · điểm TB 4,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/103 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Calvin Bassey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0900010078/8138/13—7,40
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2900000053/6149/15V6,93
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3900010029/3549/13V6,03
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1900011184/8926/7—7,29
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1900011056/6224/6—7,02
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 0-0900011023/2814/5—6,88
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3900000087/9513/7—6,25
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandB 0-1900000070/7815/5—7,15
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs AFC WimbledonT 3-0280011028/3211/1—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/202020150 nghìn €
17/01/202121500 nghìn €
27/06/202121400 nghìn €
30/12/2021221,0 triệu €
26/06/20222210,0 triệu €
13/09/20222218,0 triệu €
10/11/20222218,0 triệu €
22/06/20232315,0 triệu €
18/12/20232316,0 triệu €
26/05/20242416,0 triệu €
15/12/20242416,0 triệu €
17/03/20252525,0 triệu €
29/05/20252525,0 triệu €
16/10/20252528,0 triệu €
08/12/20252528,0 triệu €
02/06/20262628,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2023AFC AjaxFulhamHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
19/07/2022Rangers F.C.AFC AjaxHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
30/06/2020Leicester City U23Rangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh75
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com