Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akor Adams

VeneziaTiền đạoNGR
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Akor Adams là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.081Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
14/39Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221370005152%12%006,34
Serie A2026-2027—77586200271067%45%006,87
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21982017381%0%007,97
Vòng loại World Cup châu Phi2026—4226020000——005,15

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/21 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
2/7/7
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/94 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/55 (45%)
Không chiến thắng / thua
15 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 7,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 5,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akor Adams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-090106318/1716/14—8,20
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-3830040310/1202/3—6,83
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ NgaH 3-345101114/500/2—8,20
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-376001115/1301/3—6,43
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-161004006/800/5—6,25
20/09/2026Serie Avs LazioB 0-2730053010/1402/3—6,31
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4901041010/1203/8—7,59
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-370002117/1404/5—6,48
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 1-28001002/20——6,36
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-290003116/1104/12—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20181850 nghìn €
28/12/20191950 nghìn €
30/12/20202050 nghìn €
02/01/202221400 nghìn €
30/06/202222800 nghìn €
08/12/2022221,5 triệu €
28/06/2023234,0 triệu €
15/10/2023238,0 triệu €
17/12/20232312,0 triệu €
02/06/20242410,0 triệu €
09/12/2024249,0 triệu €
20/03/2025257,5 triệu €
08/06/2025255,0 triệu €
11/12/2025257,0 triệu €
15/03/20262612,0 triệu €
04/06/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Sevilla FCVeneziaHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
26/01/2025Montpellier Hérault SCSevilla FCHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
06/08/2023LillestromMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
07/01/2022SogndalLillestromChuyển nhượng—
02/06/2019Jamba Football AcademySogndalChuyển nhượng—
01/06/2019SogndalJamba Football AcademyCho mượn—
14/08/2018Jamba Football AcademySogndalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh18
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com