
Nhật Bản
JapanHLV Hajime MoriyasuGiá trị 297,6 triệu €
Phong độ: THTTB
Nhật Bản sẽ gặp Brazil lúc 17:15 ngày 14/11/2026 tại Giao hữu quốc tế.
Đội hình Nhật Bản
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | JPN | 190 cm | 30,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 25 | JPN | 193 cm | 5,0 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | JPN | 187 cm | 2,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | JPN | 182 cm | 1,4 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | JPN | 183 cm | 5,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | JPN | 188 cm | 4,0 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 27 | JPN | 188 cm | 18,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | JPN | 186 cm | 1,5 triệu € | |
| 25 | Hậu vệ | 23 | JPN | 180 cm | 3,5 triệu € | |
| 32 | Hậu vệ | 25 | JPN | 192 cm | 750 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | JPN | 175 cm | 4,0 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 30 | JPN | 180 cm | 10,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 28 | JPN | 180 cm | 15,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | JPN | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 25 | JPN | 176 cm | 40,0 triệu € | |
| 28 | Tiền vệ | 23 | JPN | 176 cm | 18,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | JPN | 166 cm | 2,0 triệu € | |
| 8 | Tiền đạo | 24 | JPN | 175 cm | 28,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | JPN | 188 cm | 10,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 28 | JPN | 172 cm | 17,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | JPN | 173 cm | 13,0 triệu € | |
| 13 | Tiền đạo | 26 | JPN | 180 cm | 12,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 33 | JPN | 176 cm | 3,0 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 28 | JPN | 182 cm | 20,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 25 | JPN | 173 cm | 20,0 triệu € | |
| 26 | Tiền đạo | 21 | JPN | 180 cm | 6,0 triệu € | |
| 29 | Tiền đạo | 21 | JPN | 174 cm | 4,0 triệu € | |
| 31 | Tiền đạo | 28 | JPN | 181 cm | 1,4 triệu € |