Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kuryu Matsuki

SouthamptonTiền vệJPN
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Kuryu Matsuki là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Southampton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11772620114684%41%106,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211160003089%57%006,57
Cúp Kirin2026—1030000075%0%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/283 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/77 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/86 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kuryu Matsuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0450010128/3300/4V6,86
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0901032018/2205/9—8,10
11/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 1-033000005/601/4—6,36
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-13000003/400/1—6,23
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1641011029/3625/7—7,53
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-2760021119/2823/8—5,79
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityT 4-1901022022/2837/13—7,46
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityT 3-114010023/300/1—6,58
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 1-1840021024/2803/7—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 2,4 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202219400 nghìn €
05/01/202319700 nghìn €
27/06/202320850 nghìn €
21/02/2024201,0 triệu €
11/06/2024211,5 triệu €
03/10/2024211,5 triệu €
22/12/2024212,0 triệu €
19/03/2025212,5 triệu €
17/06/2025222,4 triệu €
02/12/2025222,4 triệu €
27/05/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025GoztepeSouthamptonCho mượn—
29/07/2024SouthamptonGoztepeChuyển nhượng—
28/07/2024FC TokyoSouthamptonChuyển nhượng—
31/01/2022Aomori Yamada High SchoolFC TokyoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com