
Kuryu Matsuki là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 726 | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/283 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/77 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/86 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 0/4 | V | 6,86 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/22 | 0 | 5/9 | — | 8,10 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 2 | 5/7 | — | 7,53 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/28 | 2 | 3/8 | — | 5,79 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/28 | 3 | 7/13 | — | 7,46 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/28 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 850 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 2,4 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 2,4 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Goztepe | Southampton | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Southampton | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | FC Tokyo | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Aomori Yamada High School | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực42