Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shunsuke Saito

KVC WesterloTiền đạoJPN
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Shunsuke Saito là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo KVC Westerlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
693Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8860330113580%47%006,82
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—119010000——00—
Cúp Kirin2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/219 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/63 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shunsuke Saito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 5-1850110129/3612/4—7,10
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1450031211/1134/5—7,06
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 2-0710010321/2524/7—7,10
12/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 4-2720021012/1323/5—6,49
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 4-0732033216/2314/8—8,52
31/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 2-2871021227/3233/8—7,28
23/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 0-4450000219/2413/6—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20241925 nghìn €
11/12/202419150 nghìn €
25/06/202520275 nghìn €
14/12/2025201,0 triệu €
03/06/2026211,3 triệu €
07/10/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Mito HollyhockKVC WesterloHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/01/2024Toko Gakuen High SchoolMito HollyhockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com