
Kaina Tanimura
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị
Kaina Tanimura là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
981Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 936 | 6 | 1 | 1 | 24 | 8 | 67% | 38% | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 936 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/132 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/107 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 32
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 5/9 | — | 6,34 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 3/9 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/11 | — | 6,22 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/5 | — | 6,71 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 4/9 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 3/10 | — | 7,68 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 4/10 | — | 6,71 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 3/7 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Iwaki FC | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Kokushikan University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực54