Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Satoshi Tanaka

Schalke 04Tiền vệJPN
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Satoshi Tanaka là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—554170004172%52%006,38
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10150000077%100%006,09
Cúp Kirin2026—1030000066%—006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/144 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Satoshi Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-1900011037/4516/10—6,45
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2690000023/2701/4—6,40
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-13000002/30——6,24
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1730010141/4703/7—6,24
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-0780030019/2713/9—6,34
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-1900000013/2524/9—6,04
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-0900000013/2038/10—6,67
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3dự bị00000—0———
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-215000007/922/2—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191650 nghìn €
26/12/20191750 nghìn €
28/01/202118250 nghìn €
28/06/202118350 nghìn €
13/01/202219550 nghìn €
27/06/202219600 nghìn €
03/11/202220800 nghìn €
08/06/202320650 nghìn €
21/02/202421700 nghìn €
11/06/202421800 nghìn €
09/12/202422900 nghìn €
28/05/2025221,3 triệu €
14/12/2025231,5 triệu €
12/03/2026232,0 triệu €
31/05/2026232,0 triệu €
01/10/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna DusseldorfSchalke 04Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2025Sanfrecce HiroshimaFortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
19/01/2025Shonan BellmareSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
29/06/2023KV KortrijkShonan BellmareCho mượn—
21/08/2022Shonan BellmareKV KortrijkChuyển nhượng—
25/05/2020Shonan Bellmare U18Shonan BellmareChuyển nhượng—
31/12/2018Shonan Bellmare (Youth)Shonan Bellmare U18Chuyển nhượng—
31/01/2018Nagano Parceiro JugendShonan Bellmare (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com