
Luzern sẽ gặp FC Zurich lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Thụy Sĩ.
Đội hình Luzern
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 21 | SUI | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 22 | ALB | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 29 | CRO | 201 cm | 1,5 triệu € | |
| 63 | Thủ môn | 24 | SUI | 190 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | SUI | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | SUI | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 29 | LAT | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | — | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | SUI | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 45 | Hậu vệ | 18 | SUI | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 46 | Hậu vệ | 20 | SUI | 186 cm | 2,5 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | SUI | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | NED | — | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 19 | POR | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | SUI | 168 cm | 4,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 30 | GER | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 23 | SUI | 183 cm | 1,5 triệu € | |
| 29 | Tiền vệ | 23 | SUI | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 20 | SUI | — | 200 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 19 | SUI | — | 1,2 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | AUT | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 22 | SUI | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 21 | COD | 180 cm | 3,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 18 | SUI | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | POL | 184 cm | 3,0 triệu € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | — | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 71 | Tiền đạo | 20 | SUI | 186 cm | 500 nghìn € | |
| — | Không rõ | 19 | — | — | — |