
Nando Toggenburger là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 148 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 56% | 32% | 1 | 0 | 6,78 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/39 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 33 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 1/6 | V | 7,80 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Kriens | Luzern | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Luzern | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Stade Ouchy | Luzern | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Luzern | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Thun | Luzern | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Luzern | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Luzern U17 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Luzern U16 | FC Luzern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | SC Kriens Youth | FC Luzern U16 | Chuyển nhượng | — |